Trung Lễ

Học thuật
Thân thiện
Trung Lễ

Trung Lễ là một xã nông thôn yên bình.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một đơn vị hành chính cấp : "Trung Lễ" tên gọi của một thuộc huyện Đức Thọ, tỉnh Tĩnh, Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Gia đình tôi vừa chuyển về sinh sống tại Trung Lễ.
    • Trung Lễ một bề dày truyền thống văn hóa.
    • Lễ hội đền Trung Lễ thu hút đông đảo du khách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Địa danh lịch sử: Tên "Trung Lễ" có thể gắn liền với các sự kiện, di tích lịch sử hoặc truyền thống văn hóa của địa phương.
    • Ngôi đình cổTrung Lễ đã được xếp hạng di tích cấp tỉnh.
Biến thể từ gần giống
  • Trung (tính từ): Ở vào vị trí chính giữa, không nghiêng về bên nào.
  • Lễ (danh từ): Nghi thức, phép tắc trong các dịp quan trọng; sự tôn kính, kính trọng.
Lưu ý
  • "Trung Lễ" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hành chính, địa hoặc khi nhắc đến địa danh cụ thể này.
Trung Lễ

Trung Lễ là một xã nông thôn yên bình.

  1. () h. Đức Thọ, t. Tĩnh

Từ gần giống